• page_head_Bg

Nghiên cứu trường hợp ứng dụng cảm biến oxy hòa tan trong sục khí chính xác

I. Bối cảnh dự án: Những thách thức và cơ hội của ngành nuôi trồng thủy sản Indonesia

https://www.alibaba.com/product-detail/Dissolved-Oxygen-Sensor-DO-Meter-Water_1601557309659.html?spm=a2747.product_manager.0.0.7bde71d2QiQAmW

Indonesia là quốc gia sản xuất nuôi trồng thủy sản lớn thứ hai thế giới, và ngành công nghiệp này là trụ cột quan trọng của nền kinh tế quốc gia và an ninh lương thực. Tuy nhiên, các phương pháp nuôi trồng truyền thống, đặc biệt là nuôi trồng thâm canh, đang đối mặt với những thách thức đáng kể:

  • Nguy cơ thiếu oxy: Trong các ao nuôi mật độ cao, quá trình hô hấp của cá và sự phân hủy chất hữu cơ tiêu thụ một lượng lớn oxy. Thiếu oxy hòa tan (DO) dẫn đến cá chậm lớn, giảm cảm giác thèm ăn, tăng căng thẳng và có thể gây ngạt thở và tử vong trên diện rộng, dẫn đến thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho người nuôi.
  • Chi phí năng lượng cao: Máy sục khí truyền thống thường được vận hành bằng máy phát điện diesel hoặc điện lưới và cần vận hành thủ công. Để tránh tình trạng thiếu oxy vào ban đêm, nông dân thường vận hành máy sục khí liên tục trong thời gian dài, dẫn đến tiêu thụ điện năng hoặc dầu diesel khổng lồ và chi phí vận hành rất cao.
  • Quản lý mở rộng: Việc dựa vào kinh nghiệm thủ công để đánh giá nồng độ oxy trong nước—chẳng hạn như quan sát xem cá có “thở hổn hển” trên mặt nước hay không—là rất không chính xác. Đến khi quan sát thấy cá thở hổn hển, chúng đã bị căng thẳng nghiêm trọng, và việc sục khí vào thời điểm này thường là quá muộn.

Để giải quyết những vấn đề này, các hệ thống giám sát chất lượng nước thông minh dựa trên công nghệ Internet vạn vật (IoT) đang được thúc đẩy tại Indonesia, trong đó cảm biến oxy hòa tan đóng vai trò then chốt.

II. Nghiên cứu trường hợp chi tiết về ứng dụng công nghệ

Địa điểm: Các trang trại nuôi cá rô phi hoặc tôm quy mô vừa và lớn ở các khu vực ven biển và nội địa của các đảo ngoài đảo Java (ví dụ: Sumatra, Kalimantan).

Giải pháp kỹ thuật: Triển khai hệ thống giám sát chất lượng nước thông minh tích hợp cảm biến oxy hòa tan.

1. Cảm biến oxy hòa tan – “Cơ quan cảm giác” của hệ thống

  • Công nghệ & Chức năng: Sử dụng cảm biến dựa trên huỳnh quang quang học. Nguyên lý hoạt động dựa trên một lớp thuốc nhuộm huỳnh quang ở đầu cảm biến. Khi được kích thích bởi ánh sáng có bước sóng cụ thể, thuốc nhuộm sẽ phát huỳnh quang. Nồng độ oxy hòa tan trong nước sẽ làm giảm cường độ và thời gian phát huỳnh quang này. Bằng cách đo sự thay đổi này, nồng độ oxy hòa tan được tính toán chính xác.
  • Ưu điểm (so với các cảm biến điện hóa truyền thống):
    • Không cần bảo trì: Không cần thay thế chất điện giải hoặc màng lọc; chu kỳ hiệu chuẩn dài, yêu cầu bảo trì tối thiểu.
    • Khả năng chống nhiễu cao: Ít bị ảnh hưởng bởi tốc độ dòng chảy của nước, khí hydro sunfua và các hóa chất khác, lý tưởng cho môi trường ao hồ phức tạp.
    • Độ chính xác cao và phản hồi nhanh: Cung cấp dữ liệu DO liên tục, chính xác và theo thời gian thực.

2. Tích hợp hệ thống và quy trình làm việc

  • Thu thập dữ liệu: Cảm biến DO được lắp đặt cố định ở độ sâu quan trọng trong ao (thường ở khu vực xa nhất so với máy sục khí hoặc ở tầng nước giữa, nơi nồng độ DO thường thấp nhất), theo dõi giá trị DO 24/7.
  • Truyền dữ liệu: Cảm biến gửi dữ liệu qua cáp hoặc không dây (ví dụ: LoRaWAN, mạng di động) đến bộ ghi/cổng dữ liệu chạy bằng năng lượng mặt trời đặt ở mép ao.
  • Phân tích dữ liệu và điều khiển thông minh: Thiết bị trung tâm chứa bộ điều khiển được lập trình sẵn với các giới hạn ngưỡng DO trên và dưới (ví dụ: bắt đầu sục khí ở 4 mg/L, dừng ở 6 mg/L).
  • Vận hành tự động: Khi dữ liệu DO thời gian thực giảm xuống dưới giới hạn dưới đã thiết lập, bộ điều khiển sẽ tự động kích hoạt máy sục khí. Nó sẽ tắt máy sục khí khi DO phục hồi đến mức trên an toàn. Toàn bộ quá trình không cần sự can thiệp thủ công.
  • Giám sát từ xa: Tất cả dữ liệu được tải lên nền tảng đám mây cùng lúc. Nông dân có thể giám sát từ xa tình trạng DO và xu hướng lịch sử của từng ao theo thời gian thực thông qua ứng dụng di động hoặc bảng điều khiển trên máy tính và nhận cảnh báo SMS về tình trạng thiếu oxy.

III. Kết quả và giá trị ứng dụng

Việc áp dụng công nghệ này đã mang lại những thay đổi mang tính cách mạng cho nông dân Indonesia:

  1. Giảm đáng kể tỷ lệ tử vong, tăng năng suất và chất lượng:
    • Hệ thống giám sát chính xác 24/7 giúp ngăn chặn hoàn toàn các sự kiện thiếu oxy do ban đêm hoặc thay đổi thời tiết đột ngột (ví dụ: buổi chiều nóng và lặng gió), làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong của cá.
    • Môi trường oxy hòa tan ổn định giúp giảm căng thẳng cho cá, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR), thúc đẩy tăng trưởng nhanh hơn và khỏe mạnh hơn, và cuối cùng là tăng năng suất và chất lượng sản phẩm.
  2. Tiết kiệm đáng kể chi phí năng lượng và vận hành:
    • Chuyển đổi hoạt động từ "sục khí 24/7" sang "sục khí theo yêu cầu", giảm thời gian hoạt động của máy sục khí từ 50% đến 70%.
    • Điều này trực tiếp dẫn đến việc giảm mạnh chi phí điện hoặc dầu diesel, làm giảm đáng kể chi phí sản xuất tổng thể và cải thiện tỷ suất lợi nhuận đầu tư (ROI).
  3. Cho phép quản lý chính xác và thông minh:
    • Nông dân được giải phóng khỏi công việc tốn nhiều công sức và thiếu chính xác là liên tục kiểm tra ao, đặc biệt là vào ban đêm.
    • Việc đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu cho phép lập kế hoạch cho việc cho ăn, cho thuốc và thay nước một cách khoa học hơn, tạo điều kiện cho sự chuyển đổi hiện đại từ "nông nghiệp dựa trên kinh nghiệm" sang "nông nghiệp dựa trên dữ liệu".
  4. Nâng cao năng lực quản lý rủi ro:
    • Hệ thống cảnh báo trên thiết bị di động cho phép nông dân ngay lập tức nhận biết được những bất thường và phản hồi từ xa, ngay cả khi không có mặt tại hiện trường, giúp cải thiện đáng kể khả năng quản lý rủi ro đột ngột.

IV. Thách thức và triển vọng tương lai

  • Thách thức:
    • Chi phí đầu tư ban đầu: Chi phí ban đầu cho các cảm biến và hệ thống tự động hóa vẫn là rào cản đáng kể đối với các hộ nông dân nhỏ lẻ.
    • Đào tạo và áp dụng công nghệ: Việc đào tạo nông dân truyền thống để thay đổi các phương pháp canh tác cũ và học cách sử dụng cũng như bảo trì thiết bị là điều cần thiết.
    • Cơ sở hạ tầng: Nguồn điện ổn định và vùng phủ sóng mạng ở các đảo xa xôi là điều kiện tiên quyết để hệ thống hoạt động ổn định.
  • Triển vọng tương lai:
    • Chi phí thiết bị dự kiến ​​sẽ tiếp tục giảm khi công nghệ hoàn thiện và đạt được hiệu quả kinh tế theo quy mô.
    • Các chương trình trợ cấp và xúc tiến của Chính phủ và các Tổ chức phi chính phủ (NGO) sẽ thúc đẩy việc áp dụng công nghệ này.
    • Các hệ thống trong tương lai sẽ tích hợp không chỉ DO mà còn cả pH, nhiệt độ, amoniac, độ đục và các cảm biến khác, tạo ra một “IoT dưới nước” toàn diện cho ao nuôi. Các thuật toán trí tuệ nhân tạo sẽ cho phép quản lý tự động và thông minh toàn bộ quy trình nuôi trồng thủy sản.

Phần kết luận

Việc ứng dụng cảm biến oxy hòa tan trong nuôi trồng thủy sản Indonesia là một câu chuyện thành công tiêu biểu. Thông qua việc giám sát dữ liệu chính xác và điều khiển thông minh, nó đã giải quyết hiệu quả những vấn đề cốt lõi của ngành: nguy cơ thiếu oxy và chi phí năng lượng cao. Công nghệ này không chỉ là sự nâng cấp về công cụ mà còn là một cuộc cách mạng trong triết lý nuôi trồng, thúc đẩy ngành nuôi trồng thủy sản Indonesia và toàn cầu tiến tới một tương lai hiệu quả, bền vững và thông minh hơn.

Chúng tôi cũng có thể cung cấp nhiều giải pháp khác nhau cho

1. Máy đo cầm tay đa thông số chất lượng nước

2. Hệ thống phao nổi để đo chất lượng nước đa thông số

3. Bàn chải làm sạch tự động cho cảm biến nước đa thông số

4. Bộ máy chủ và mô-đun phần mềm không dây hoàn chỉnh, hỗ trợ RS485 GPRS /4G/WIFI/LORA/LORAWAN

Để biết thêm thông tin về cảm biến nước thông tin,

Vui lòng liên hệ Công ty TNHH Công nghệ Honde.

Email: info@hondetech.com

Trang web công ty:www.hondetechco.com

Điện thoại: +86-15210548582


Thời gian đăng bài: 22/09/2025