Với sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ như Internet vạn vật (IoT) và trí tuệ nhân tạo, cảm biến khí, một thiết bị cảm biến quan trọng được mệnh danh là “năm giác quan điện tử”, đang nắm bắt những cơ hội phát triển chưa từng có. Từ việc giám sát ban đầu các khí độc hại trong công nghiệp đến ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán y tế, nhà thông minh, giám sát môi trường và các lĩnh vực khác hiện nay, công nghệ cảm biến khí đang trải qua một sự chuyển đổi sâu sắc từ chức năng đơn lẻ sang thông minh, thu nhỏ và đa chiều. Bài viết này sẽ phân tích toàn diện các đặc điểm kỹ thuật, tiến bộ nghiên cứu mới nhất và tình trạng ứng dụng toàn cầu của cảm biến khí, đặc biệt chú trọng đến xu hướng phát triển trong lĩnh vực giám sát khí ở các quốc gia như Trung Quốc và Hoa Kỳ.
Đặc điểm kỹ thuật và xu hướng phát triển của cảm biến khí
Là một bộ chuyển đổi giúp chuyển đổi tỷ lệ thể tích của một loại khí cụ thể thành tín hiệu điện tương ứng, cảm biến khí đã trở thành một thành phần không thể thiếu và quan trọng trong công nghệ cảm biến hiện đại. Loại thiết bị này xử lý các mẫu khí thông qua các đầu dò, thường bao gồm các bước như lọc bỏ tạp chất và khí gây nhiễu, sấy khô hoặc xử lý bằng phương pháp làm lạnh, và cuối cùng chuyển đổi thông tin nồng độ khí thành tín hiệu điện có thể đo được. Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại cảm biến khí khác nhau, bao gồm loại bán dẫn, loại điện hóa, loại đốt xúc tác, cảm biến khí hồng ngoại và cảm biến khí quang ion hóa (PID), v.v. Mỗi loại đều có đặc điểm riêng và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực dân dụng, công nghiệp và thử nghiệm môi trường.
Độ ổn định và độ nhạy là hai chỉ số cốt lõi để đánh giá hiệu suất của cảm biến khí. Độ ổn định đề cập đến sự duy trì phản hồi cơ bản của cảm biến trong suốt thời gian hoạt động, phụ thuộc vào độ trôi điểm 0 và độ trôi khoảng thời gian. Lý tưởng nhất, đối với các cảm biến chất lượng cao hoạt động liên tục, độ trôi điểm 0 hàng năm nên nhỏ hơn 10%. Độ nhạy đề cập đến tỷ lệ thay đổi đầu ra của cảm biến so với sự thay đổi đầu vào đo được. Độ nhạy của các loại cảm biến khác nhau thay đổi đáng kể, chủ yếu phụ thuộc vào nguyên lý kỹ thuật và lựa chọn vật liệu mà chúng áp dụng. Ngoài ra, tính chọn lọc (tức là độ nhạy chéo) và khả năng chống ăn mòn cũng là những thông số quan trọng để đánh giá hiệu suất của cảm biến khí. Tính chọn lọc xác định khả năng nhận dạng của cảm biến trong môi trường khí hỗn hợp, trong khi khả năng chống ăn mòn liên quan đến khả năng chịu đựng của cảm biến đối với các khí mục tiêu có nồng độ cao.
Sự phát triển hiện nay của công nghệ cảm biến khí cho thấy một số xu hướng rõ rệt. Trước hết, nghiên cứu và phát triển các vật liệu và quy trình mới đang ngày càng được đẩy mạnh. Các vật liệu bán dẫn oxit kim loại truyền thống như ZnO, SiO₂, Fe₂O₃, v.v. đã trở nên hoàn thiện. Các nhà nghiên cứu đang tiến hành pha tạp, cải tiến và biến đổi bề mặt các vật liệu nhạy khí hiện có thông qua các phương pháp biến đổi hóa học, đồng thời cải thiện quy trình tạo màng để nâng cao độ ổn định và tính chọn lọc của cảm biến. Bên cạnh đó, việc phát triển các vật liệu mới như vật liệu nhạy khí bán dẫn composite và lai, cũng như vật liệu nhạy khí polymer cũng đang được tích cực thúc đẩy. Những vật liệu này thể hiện độ nhạy, tính chọn lọc và độ ổn định cao hơn đối với các loại khí khác nhau.
Tính thông minh của cảm biến là một hướng phát triển quan trọng khác. Với việc ứng dụng thành công các công nghệ vật liệu mới như công nghệ nano và công nghệ màng mỏng, cảm biến khí đang trở nên tích hợp và thông minh hơn. Bằng cách tận dụng tối đa các công nghệ tích hợp đa ngành như công nghệ vi cơ khí và vi điện tử, công nghệ máy tính, công nghệ xử lý tín hiệu, công nghệ cảm biến và công nghệ chẩn đoán lỗi, các nhà nghiên cứu đang phát triển các cảm biến khí thông minh kỹ thuật số hoàn toàn tự động có khả năng giám sát đồng thời nhiều loại khí. Một cảm biến đa biến loại điện trở hóa học được nhóm nghiên cứu của Phó Giáo sư Yi Jianxin từ Phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia về Khoa học cháy nổ thuộc Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc phát triển gần đây là một đại diện tiêu biểu cho xu hướng này. Cảm biến này thực hiện phát hiện ba chiều và nhận dạng chính xác nhiều loại khí và đặc điểm đám cháy bằng một thiết bị duy nhất 59.
Việc sắp xếp mảng cảm biến và tối ưu hóa thuật toán cũng đang nhận được sự quan tâm ngày càng tăng. Do vấn đề phản hồi phổ rộng của một cảm biến khí đơn lẻ, nó dễ bị nhiễu khi có nhiều loại khí cùng tồn tại. Sử dụng nhiều cảm biến khí để tạo thành một mảng đã trở thành một giải pháp hiệu quả để nâng cao khả năng nhận dạng. Bằng cách tăng số chiều của khí được phát hiện, mảng cảm biến có thể thu được nhiều tín hiệu hơn, điều này có lợi cho việc đánh giá nhiều thông số hơn và nâng cao khả năng phán đoán và nhận dạng. Tuy nhiên, khi số lượng cảm biến trong mảng tăng lên, độ phức tạp của việc xử lý dữ liệu cũng tăng lên. Do đó, việc tối ưu hóa mảng cảm biến là đặc biệt quan trọng. Trong tối ưu hóa mảng, các phương pháp như hệ số tương quan và phân tích cụm được sử dụng rộng rãi, trong khi các thuật toán nhận dạng khí như Phân tích thành phần chính (PCA) và Mạng thần kinh nhân tạo (ANN) đã nâng cao đáng kể khả năng nhận dạng mẫu của cảm biến.
Bảng: So sánh hiệu năng của các loại cảm biến khí chính
Loại cảm biến, nguyên lý hoạt động, ưu điểm và nhược điểm, tuổi thọ điển hình
Phương pháp hấp phụ khí kiểu bán dẫn có chi phí thấp do thay đổi điện trở của bán dẫn, phản hồi nhanh, độ chọn lọc kém và bị ảnh hưởng nhiều bởi nhiệt độ và độ ẩm trong vòng 2-3 năm.
Khí điện hóa trải qua các phản ứng REDOX để tạo ra dòng điện, có tính chọn lọc tốt và độ nhạy cao. Tuy nhiên, chất điện phân có độ hao mòn hạn chế và tuổi thọ từ 1-2 năm (đối với chất điện phân lỏng).
Quá trình đốt cháy khí dễ cháy kiểu xúc tác gây ra sự thay đổi nhiệt độ. Nó được thiết kế đặc biệt để phát hiện khí dễ cháy và chỉ áp dụng được cho khí dễ cháy trong khoảng ba năm.
Các loại khí hồng ngoại có độ chính xác cao trong việc hấp thụ ánh sáng hồng ngoại ở các bước sóng cụ thể, không gây ngộ độc, nhưng có giá thành cao và thể tích tương đối lớn, thời gian sử dụng từ 5 đến 10 năm.
Phương pháp quang ion hóa (PID) sử dụng tia cực tím để phát hiện các phân tử khí VOC có độ nhạy cao nhưng không thể phân biệt được các loại hợp chất trong vòng 3 đến 5 năm.
Điều đáng chú ý là mặc dù công nghệ cảm biến khí đã có những tiến bộ đáng kể, nhưng vẫn còn một số thách thức chung. Tuổi thọ của cảm biến hạn chế ứng dụng của chúng trong một số lĩnh vực. Ví dụ, tuổi thọ của cảm biến bán dẫn khoảng 2 đến 3 năm, cảm biến khí điện hóa khoảng 1 đến 2 năm do hao hụt chất điện phân, trong khi cảm biến điện hóa điện phân rắn có thể đạt đến 5 năm. Ngoài ra, các vấn đề về độ trôi (sự thay đổi phản hồi của cảm biến theo thời gian) và vấn đề về tính nhất quán (sự khác biệt về hiệu suất giữa các cảm biến trong cùng một lô) cũng là những yếu tố quan trọng hạn chế ứng dụng rộng rãi của cảm biến khí. Để giải quyết những vấn đề này, các nhà nghiên cứu, một mặt, đang nỗ lực cải thiện vật liệu nhạy khí và quy trình sản xuất, mặt khác, họ đang bù đắp hoặc giảm thiểu ảnh hưởng của độ trôi cảm biến đến kết quả đo bằng cách phát triển các thuật toán xử lý dữ liệu tiên tiến.
Các kịch bản ứng dụng đa dạng của cảm biến khí
Công nghệ cảm biến khí đã len lỏi vào mọi khía cạnh của đời sống xã hội. Các kịch bản ứng dụng của nó từ lâu đã vượt ra ngoài phạm vi giám sát an toàn công nghiệp truyền thống và đang nhanh chóng mở rộng sang nhiều lĩnh vực như y tế, giám sát môi trường, nhà thông minh và an toàn thực phẩm. Xu hướng ứng dụng đa dạng này không chỉ phản ánh những khả năng do tiến bộ công nghệ mang lại mà còn thể hiện nhu cầu ngày càng tăng của xã hội đối với việc phát hiện khí.
An toàn công nghiệp và giám sát khí độc hại
Trong lĩnh vực an toàn công nghiệp, cảm biến khí đóng vai trò không thể thiếu, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp rủi ro cao như hóa chất, dầu khí và khai thác mỏ. “Kế hoạch 5 năm lần thứ 14 về sản xuất an toàn các hóa chất nguy hiểm” của Trung Quốc yêu cầu rõ ràng các khu công nghiệp hóa chất phải thiết lập một hệ thống giám sát và cảnh báo sớm toàn diện đối với khí độc hại và thúc đẩy việc xây dựng các nền tảng kiểm soát rủi ro thông minh. “Kế hoạch hành động về an toàn lao động kết hợp Internet công nghiệp” cũng khuyến khích các khu công nghiệp triển khai cảm biến Internet vạn vật (IoT) và nền tảng phân tích AI để đạt được giám sát thời gian thực và phản ứng phối hợp đối với các rủi ro như rò rỉ khí. Những định hướng chính sách này đã thúc đẩy mạnh mẽ việc ứng dụng cảm biến khí trong lĩnh vực an toàn công nghiệp.
Các hệ thống giám sát khí công nghiệp hiện đại đã phát triển nhiều hướng công nghệ khác nhau. Công nghệ tạo ảnh đám mây khí trực quan hóa sự rò rỉ khí bằng cách hiển thị trực quan khối lượng khí dưới dạng sự thay đổi mức độ xám của pixel trong hình ảnh. Khả năng phát hiện của nó liên quan đến các yếu tố như nồng độ và thể tích khí rò rỉ, chênh lệch nhiệt độ môi trường và khoảng cách giám sát. Công nghệ quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier có thể giám sát định tính và bán định lượng hơn 500 loại khí bao gồm khí vô cơ, hữu cơ, độc hại và có hại, và có thể quét đồng thời 30 loại khí. Nó phù hợp với các yêu cầu giám sát khí phức tạp trong các khu công nghiệp hóa chất. Những công nghệ tiên tiến này, khi được kết hợp với các cảm biến khí truyền thống, tạo thành một mạng lưới giám sát an toàn khí công nghiệp đa cấp.
Ở cấp độ thực hiện cụ thể, hệ thống giám sát khí công nghiệp cần tuân thủ một loạt các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Tiêu chuẩn “Thiết kế tiêu chuẩn phát hiện và cảnh báo khí dễ cháy và khí độc trong ngành công nghiệp hóa dầu” GB 50493-2019 của Trung Quốc và “Thông số kỹ thuật chung về giám sát an toàn các nguồn nguy hiểm chính của hóa chất độc hại” AQ 3035-2010 cung cấp các thông số kỹ thuật cho việc giám sát khí công nghiệp 26. Trên phạm vi quốc tế, OSHA (Cơ quan Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp Hoa Kỳ) đã phát triển một loạt các tiêu chuẩn phát hiện khí, yêu cầu phát hiện khí trước khi thực hiện các hoạt động trong không gian hạn chế và đảm bảo nồng độ khí độc hại trong không khí thấp hơn mức an toàn 610. Các tiêu chuẩn của NFPA (Hiệp hội Phòng cháy chữa cháy Quốc gia Hoa Kỳ), chẳng hạn như NFPA 72 và NFPA 54, đưa ra các yêu cầu cụ thể về phát hiện khí dễ cháy và khí độc 610.
Chẩn đoán sức khỏe và bệnh tật
Lĩnh vực y tế và sức khỏe đang trở thành một trong những thị trường ứng dụng đầy triển vọng nhất cho cảm biến khí. Khí thở ra của cơ thể người chứa một lượng lớn các dấu ấn sinh học liên quan đến tình trạng sức khỏe. Bằng cách phát hiện các dấu ấn sinh học này, có thể thực hiện sàng lọc sớm và theo dõi liên tục các bệnh. Thiết bị cầm tay phát hiện acetone trong hơi thở do nhóm nghiên cứu của Tiến sĩ Wang Di từ Trung tâm Nghiên cứu Siêu Nhận thức thuộc Phòng thí nghiệm Chiết Giang phát triển là một ví dụ điển hình cho ứng dụng này. Thiết bị này sử dụng công nghệ đo màu để đo hàm lượng acetone trong hơi thở của người bằng cách phát hiện sự thay đổi màu sắc của vật liệu nhạy khí, từ đó giúp phát hiện bệnh tiểu đường loại 1 một cách nhanh chóng và không gây đau đớn.
Khi nồng độ insulin trong cơ thể thấp, cơ thể không thể chuyển hóa glucose thành năng lượng mà thay vào đó sẽ phân giải chất béo. Là một trong những sản phẩm phụ sau quá trình phân giải chất béo, acetone được thải ra khỏi cơ thể qua đường hô hấp. Tiến sĩ Wang Di giải thích: 1. So với các xét nghiệm máu truyền thống, phương pháp xét nghiệm hơi thở này mang lại trải nghiệm chẩn đoán và điều trị tốt hơn. Hơn nữa, nhóm nghiên cứu đang phát triển một cảm biến acetone dạng miếng dán “thải khí hàng ngày”. Thiết bị đeo được giá rẻ này có thể tự động đo lượng khí acetone thải ra từ da suốt ngày đêm. Trong tương lai, khi kết hợp với công nghệ trí tuệ nhân tạo, nó có thể hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi và hướng dẫn điều trị bệnh tiểu đường.
Ngoài bệnh tiểu đường, cảm biến khí còn cho thấy tiềm năng lớn trong việc quản lý các bệnh mãn tính và theo dõi các bệnh về đường hô hấp. Đường cong nồng độ carbon dioxide là cơ sở quan trọng để đánh giá tình trạng thông khí phổi của bệnh nhân, trong khi đường cong nồng độ của một số chất chỉ thị khí phản ánh xu hướng phát triển của các bệnh mãn tính. Theo truyền thống, việc giải thích các dữ liệu này đòi hỏi sự tham gia của nhân viên y tế. Tuy nhiên, với sự hỗ trợ của công nghệ trí tuệ nhân tạo, cảm biến khí thông minh không chỉ có thể phát hiện khí và vẽ đường cong mà còn xác định mức độ tiến triển của bệnh, giảm đáng kể áp lực cho nhân viên y tế.
Trong lĩnh vực thiết bị đeo theo dõi sức khỏe, việc ứng dụng cảm biến khí vẫn còn ở giai đoạn đầu, nhưng triển vọng rất rộng mở. Các nhà nghiên cứu từ Công ty Điện gia dụng Zhuhai Gree chỉ ra rằng, mặc dù thiết bị gia dụng khác với thiết bị y tế có chức năng chẩn đoán bệnh, nhưng trong lĩnh vực theo dõi sức khỏe tại nhà hàng ngày, mảng cảm biến khí có những ưu điểm như chi phí thấp, không xâm lấn và kích thước nhỏ gọn, khiến chúng được kỳ vọng sẽ ngày càng xuất hiện nhiều hơn trong các thiết bị gia dụng như thiết bị chăm sóc răng miệng và nhà vệ sinh thông minh như các giải pháp hỗ trợ theo dõi và giám sát thời gian thực. Với nhu cầu ngày càng tăng về chăm sóc sức khỏe tại nhà, việc theo dõi tình trạng sức khỏe con người thông qua thiết bị gia dụng sẽ trở thành một hướng quan trọng cho sự phát triển của nhà thông minh.
Giám sát môi trường và phòng ngừa, kiểm soát ô nhiễm
Giám sát môi trường là một trong những lĩnh vực mà cảm biến khí được ứng dụng rộng rãi nhất. Khi sự quan tâm toàn cầu đến bảo vệ môi trường ngày càng tăng, nhu cầu giám sát các chất ô nhiễm khác nhau trong khí quyển cũng ngày càng tăng lên. Cảm biến khí có thể phát hiện các khí độc hại như carbon monoxide, sulfur dioxide và ozone, cung cấp một công cụ hiệu quả để giám sát chất lượng không khí môi trường.
Cảm biến khí điện hóa UGT-E4 của Công ty British Gas Shield là một sản phẩm tiêu biểu trong lĩnh vực giám sát môi trường. Nó có thể đo chính xác hàm lượng các chất gây ô nhiễm trong khí quyển và cung cấp dữ liệu kịp thời và chính xác cho các cơ quan bảo vệ môi trường. Thông qua việc tích hợp công nghệ thông tin hiện đại, cảm biến này đã đạt được các chức năng như giám sát từ xa, tải dữ liệu và cảnh báo thông minh, nâng cao đáng kể hiệu quả và sự tiện lợi trong việc phát hiện khí. Người dùng có thể theo dõi sự thay đổi nồng độ khí mọi lúc mọi nơi chỉ bằng điện thoại di động hoặc máy tính, cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý và hoạch định chính sách môi trường.
Về giám sát chất lượng không khí trong nhà, cảm biến khí cũng đóng vai trò quan trọng. Tiêu chuẩn EN 45544 do Ủy ban Tiêu chuẩn hóa Châu Âu (EN) ban hành dành riêng cho việc kiểm tra chất lượng không khí trong nhà và bao gồm các yêu cầu kiểm tra đối với nhiều loại khí độc hại. Các cảm biến carbon dioxide, cảm biến formaldehyde, v.v. thông dụng trên thị trường được sử dụng rộng rãi trong nhà ở, các tòa nhà thương mại và các địa điểm giải trí công cộng, giúp mọi người tạo ra môi trường trong nhà lành mạnh và thoải mái hơn. Đặc biệt trong đại dịch COVID-19, thông gió trong nhà và chất lượng không khí đã nhận được sự quan tâm chưa từng có, thúc đẩy hơn nữa sự phát triển và ứng dụng của các công nghệ cảm biến liên quan.
Giám sát phát thải carbon là một hướng ứng dụng mới nổi của cảm biến khí. Trong bối cảnh mục tiêu trung hòa carbon toàn cầu, việc giám sát chính xác các khí nhà kính như carbon dioxide trở nên đặc biệt quan trọng. Cảm biến carbon dioxide hồng ngoại có những ưu điểm độc đáo trong lĩnh vực này nhờ độ chính xác cao, khả năng chọn lọc tốt và tuổi thọ dài. “Hướng dẫn xây dựng nền tảng kiểm soát rủi ro an toàn thông minh trong khu công nghiệp hóa chất” của Trung Quốc đã liệt kê việc giám sát khí dễ cháy/độc hại và phân tích truy tìm nguồn rò rỉ là nội dung xây dựng bắt buộc, phản ánh sự nhấn mạnh của chính sách đối với vai trò của giám sát khí trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.
Nhà thông minh và an toàn thực phẩm
Nhà thông minh là thị trường ứng dụng tiêu dùng triển vọng nhất cho cảm biến khí. Hiện nay, cảm biến khí chủ yếu được ứng dụng trong các thiết bị gia dụng như máy lọc không khí và máy điều hòa không khí. Tuy nhiên, với sự ra đời của các mảng cảm biến và thuật toán thông minh, tiềm năng ứng dụng của chúng trong các lĩnh vực như bảo quản, nấu ăn và theo dõi sức khỏe đang dần được khai thác.
Về bảo quản thực phẩm, cảm biến khí có thể theo dõi mùi khó chịu phát ra từ thực phẩm trong quá trình bảo quản để xác định độ tươi của thực phẩm. Kết quả nghiên cứu gần đây cho thấy, dù sử dụng một cảm biến đơn lẻ để theo dõi nồng độ mùi hay sử dụng mảng cảm biến khí kết hợp với phương pháp nhận dạng mẫu để xác định độ tươi của thực phẩm, đều đạt được hiệu quả tốt. Tuy nhiên, do sự phức tạp của các tình huống sử dụng tủ lạnh thực tế (như sự can thiệp từ việc người dùng đóng mở cửa, khởi động và dừng máy nén, và sự lưu thông không khí bên trong, v.v.), cũng như ảnh hưởng lẫn nhau của các loại khí dễ bay hơi khác nhau từ các thành phần thực phẩm, độ chính xác của việc xác định độ tươi của thực phẩm vẫn còn cần được cải thiện.
Ứng dụng trong nấu ăn là một kịch bản quan trọng khác cho cảm biến khí. Có hàng trăm hợp chất khí được tạo ra trong quá trình nấu nướng, bao gồm các chất dạng hạt, ankan, hợp chất thơm, anđehit, xeton, rượu, anken và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi khác. Trong môi trường phức tạp như vậy, mảng cảm biến khí thể hiện ưu điểm rõ rệt hơn so với cảm biến đơn lẻ. Các nghiên cứu cho thấy mảng cảm biến khí có thể được sử dụng để xác định tình trạng nấu chín của thực phẩm dựa trên khẩu vị cá nhân, hoặc như một công cụ hỗ trợ giám sát chế độ ăn uống để thường xuyên báo cáo thói quen nấu nướng cho người dùng. Tuy nhiên, các yếu tố môi trường nấu nướng như nhiệt độ cao, khói nấu ăn và hơi nước có thể dễ dàng gây ra hiện tượng "nhiễm độc" cảm biến, đây là một vấn đề kỹ thuật cần được giải quyết.
Trong lĩnh vực an toàn thực phẩm, nghiên cứu của nhóm Wang Di đã chứng minh giá trị ứng dụng tiềm năng của cảm biến khí. Họ hướng đến mục tiêu “nhận diện hàng chục loại khí cùng lúc chỉ với một thiết bị cắm vào điện thoại di động nhỏ gọn”, và cam kết cung cấp thông tin an toàn thực phẩm một cách dễ dàng. Thiết bị khứu giác tích hợp cao này có thể phát hiện các thành phần dễ bay hơi trong thực phẩm, xác định độ tươi ngon và an toàn của thực phẩm, đồng thời cung cấp thông tin tham khảo theo thời gian thực cho người tiêu dùng.
Bảng: Đối tượng phát hiện chính và đặc tính kỹ thuật của cảm biến khí trong các lĩnh vực ứng dụng khác nhau
Lĩnh vực ứng dụng, đối tượng phát hiện chính, các loại cảm biến thường dùng, thách thức kỹ thuật, xu hướng phát triển.
Máy dò khí dễ cháy an toàn công nghiệp, máy dò khí độc loại đốt xúc tác, loại điện hóa, chịu được môi trường khắc nghiệt, giám sát đồng thời nhiều loại khí, dò tìm nguồn rò rỉ.
Acetone y tế và sức khỏe, CO₂, VOCs loại bán dẫn, độ chọn lọc và độ nhạy loại đo màu, thiết bị đeo và chẩn đoán thông minh
Triển khai lưới điện ổn định lâu dài và truyền dữ liệu thời gian thực để giám sát môi trường các chất ô nhiễm không khí và khí nhà kính dưới dạng hồng ngoại và điện hóa.
Cảm biến khí dễ bay hơi trong thực phẩm nhà thông minh, cảm biến khói nấu ăn loại bán dẫn, khả năng chống nhiễu PID.
Vui lòng liên hệ Công ty TNHH Công nghệ Honde.
Email: info@hondetech.com
Trang web công ty:www.hondetechco.com
Điện thoại: +86-15210548582
Thời gian đăng bài: 11/06/2025
