Trong xử lý nước thải, việc giám sát tải lượng chất hữu cơ, đặc biệt là Tổng cacbon hữu cơ (TOC), đã trở nên vô cùng quan trọng để duy trì hiệu quả hoạt động. Điều này đặc biệt đúng trong các ngành công nghiệp có dòng chất thải biến động mạnh, chẳng hạn như ngành thực phẩm và đồ uống (F&B).
Trong cuộc phỏng vấn này, Jens Neubauer và Christian Kuijlaars từ Veolia Water Technologies & Solutions đã trao đổi với AZoMaterials về tầm quan trọng của việc giám sát TOC và cách những tiến bộ trong công nghệ TOC đang làm thay đổi quy trình xử lý nước thải.
Tại sao việc giám sát tải lượng chất hữu cơ, đặc biệt là Tổng lượng cacbon hữu cơ (TOC), lại quan trọng trong xử lý nước thải?
Jens: Trong hầu hết các loại nước thải, phần lớn chất gây ô nhiễm là chất hữu cơ, và điều này đặc biệt đúng đối với ngành thực phẩm và đồ uống. Do đó, nhiệm vụ chính của nhà máy xử lý nước thải là phân hủy các chất hữu cơ này và loại bỏ chúng khỏi nước thải. Việc tăng cường quy trình đang giúp xử lý nước thải nhanh hơn và hiệu quả hơn. Điều này đòi hỏi phải giám sát liên tục thành phần nước thải để nhanh chóng xử lý mọi biến động, đảm bảo làm sạch hiệu quả mặc dù thời gian xử lý ngắn hơn.
Các phương pháp truyền thống để đo lượng chất thải hữu cơ trong nước, như xét nghiệm nhu cầu oxy hóa học (COD) và nhu cầu oxy sinh hóa (BOD), quá chậm – mất từ vài giờ đến vài ngày – khiến chúng không phù hợp với các quy trình xử lý hiện đại, nhanh hơn. Xét nghiệm COD cũng yêu cầu các chất phản ứng độc hại, điều này không mong muốn. Ngược lại, việc giám sát tải lượng hữu cơ bằng phân tích TOC chỉ mất vài phút và không cần chất phản ứng độc hại. Phương pháp này rất phù hợp cho phân tích quy trình và cũng cho kết quả chính xác hơn. Sự chuyển đổi sang đo lường TOC cũng được phản ánh trong các tiêu chuẩn mới nhất của EU về kiểm soát xả thải, trong đó đo lường TOC là phương pháp được ưu tiên. Quyết định thực thi của Ủy ban (EU) 2016/902 đã thiết lập các kết luận về kỹ thuật tốt nhất hiện có (BAT) theo Chỉ thị 2010/75/EU cho các hệ thống xử lý/quản lý nước thải thông thường trong ngành hóa chất. Các quyết định BAT tiếp theo cũng có thể được tham khảo về chủ đề này.
Việc giám sát TOC đóng vai trò gì trong việc duy trì hiệu quả hoạt động của các hệ thống xử lý nước thải?
Jens: Việc giám sát TOC cung cấp thông tin có giá trị về lượng carbon tích tụ tại các điểm khác nhau trong quá trình sản xuất.
Việc giám sát TOC trước khi xử lý sinh học cho phép phát hiện những biến động trong tải lượng carbon và chuyển hướng nó đến các bể đệm khi cần thiết. Điều này có thể tránh tình trạng quá tải sinh học và phải đưa nó trở lại quy trình ở giai đoạn sau, đảm bảo hoạt động an toàn và ổn định của nhà máy. Việc đo TOC trước và sau bước lắng cũng cho phép người vận hành kiểm soát liều lượng chất keo tụ bằng cách tối ưu hóa việc bổ sung carbon để không làm thiếu hoặc cung cấp quá nhiều chất dinh dưỡng cho vi khuẩn trong các bể sục khí và/hoặc trong các giai đoạn thiếu oxy.
Việc giám sát TOC cung cấp thông tin về nồng độ carbon tại điểm xả thải và hiệu quả loại bỏ. Giám sát TOC sau quá trình lắng thứ cấp cung cấp các phép đo theo thời gian thực về lượng carbon thải ra môi trường và chứng minh rằng các giới hạn đã được đáp ứng. Hơn nữa, việc giám sát chất hữu cơ cung cấp thông tin về nồng độ carbon để tối ưu hóa xử lý bậc ba cho mục đích tái sử dụng và có thể giúp tối ưu hóa liều lượng hóa chất, tiền xử lý màng lọc, và liều lượng ozone và tia UV.

Thời gian đăng bài: 17/10/2024
